A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

4 nhiệm vụ Việt Nam phải làm ngay sau động đất mạnh ở Nga

Trận động đất 8,8 độ Richter ngoài khơi Kamchatka (Nga) đã gây sóng thần cao tới 5m. Việt Nam không chịu ảnh hưởng trực tiếp nhưng vẫn nằm trong phạm vi theo dõi.

Động đất gây sóng thần ở Severo-Kurilsk (Nga) ngày 30.7. Ảnh: RT/Telegram
Động đất gây sóng thần ở Severo-Kurilsk (Nga) ngày 30.7. Ảnh: RT/Telegram

Trận động đất mạnh 8,8 độ Richter xảy ra sáng 30.7 ngoài khơi bán đảo Kamchatka (Nga) đã gây ra sóng thần cao từ 3-5m, buộc toàn bộ cư dân thị trấn Severo-Kurilsk phải sơ tán khẩn cấp. Nước biển tràn sâu vào đất liền, gây ngập lụt, hư hại cơ sở chế biến cá và cuốn trôi tàu thuyền tại cảng. Đây là một trong những trận động đất mạnh nhất từng ghi nhận tại vùng Viễn Đông Nga.

Dù không nằm trong vùng chịu ảnh hưởng trực tiếp, Việt Nam vẫn được Trung tâm Cảnh báo Sóng thần Thái Bình Dương (PTWC) đưa vào phạm vi theo dõi. Sóng có thể lan đến vùng biển nước ta với độ cao dự báo dưới 0,3m - mức không nguy hiểm nhưng cần được giám sát chặt chẽ.

Theo TS. Nguyễn Xuân Anh - Viện trưởng Viện Vật lý địa cầu, trận động đất tại Kamchatka là lời cảnh báo rõ ràng cho Việt Nam trong việc tăng cường hệ thống dự báo và ứng phó thiên tai.

"Việt Nam cần có các giải pháp nghiên cứu phù hợp để đánh giá và dự báo chính xác tình hình thiên tai trong điều kiện khí hậu biến đổi, từ đó xây dựng các biện pháp giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả và chủ động hơn..." - ông Xuân Anh nhấn mạnh.

Sáng 31.7, trao đổi với Báo Lao Động về vấn đề này, PGS.TS. Cao Đình Triều - Viện trưởng Viện Địa vật lý ứng dụng cho rằng, để chủ động trước các hiện tượng địa chấn có thể gây sóng thần, Việt Nam cần triển khai 4 nhóm công việc then chốt.

"Thứ nhất, cần tiến hành nghiên cứu về cổ sóng thần thông qua tư liệu lịch sử, nhất là những tài liệu liên quan đến các cơn bão lớn từng xảy ra ở Việt Nam. Việc này sẽ giúp nhận diện khả năng từng xảy ra sóng thần trong quá khứ và xác định quy mô của hiện tượng, từ đó làm cơ sở cho các tính toán và mô hình dự báo sau này.

Thứ hai, cần xác định rõ các vùng có khả năng phát sinh động đất nguy hiểm trên Biển Đông. Trên cơ sở đó, đánh giá ngưỡng độ lớn của động đất có thể gây ra sóng thần, phục vụ cho công tác cảnh báo và ứng phó.

Thứ ba, các mô hình lan truyền sóng phải được tính toán với mức độ chi tiết cao, đặc biệt là mô phỏng đáy biển. Bởi đáy biển Việt Nam có nhiều đảo và đặc điểm địa hình phức tạp, song hiện nay dữ liệu độ sâu đáy biển vẫn còn hạn chế, dễ dẫn đến sai số trong các mô hình tính toán.

Thứ tư, hệ thống cảnh báo cần được cải tiến để không chỉ dự báo được độ cao sóng khi cập bờ, mà còn phải ước lượng được mức độ ngập lụt sâu vào trong đất liền - yếu tố quyết định trực tiếp đến thiệt hại" - ông Triều nhận định.

Từ bài học Kamchatka, các chuyên gia cũng khuyến nghị Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ hơn cho hệ thống cảnh báo sớm, xây dựng cơ sở dữ liệu đáy biển chi tiết, tổ chức diễn tập sóng thần tại các địa phương ven biển và phổ biến kiến thức phòng tránh thiên tai đến người dân.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tính cực đoan và khó lường của thiên nhiên, sự chủ động không chỉ là lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Đang chờ cập nhật